drinking age

Học thuật
Thân thiện
drinking age

The legal drinking age is twenty-one in this state.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi hợp pháp để mua tiêu thụ đồ uống cồn: "drinking age" độ tuổi tối thiểu do luật pháp quy định một người được phép mua uống rượu, bia hoặc các loại đồ uống cồn khác một cách hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drinking age in Vietnam is 18. (Tuổi hợp pháp để uống rượu bia ở Việt Nam 18.)
    • He was arrested for providing alcohol to someone under the drinking age. (Anh ta bị bắt cung cấp rượu cho một người dưới tuổi uống rượu hợp pháp.)
    • Many countries have different drinking ages. (Nhiều quốc gia độ tuổi uống rượu bia hợp pháp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be above/below the drinking age": trên/dưới độ tuổi uống rượu hợp pháp.
    • You must show your ID to prove you are above the drinking age. (Bạn phải xuất trình giấy tờ tùy thân để chứng minh mình trên tuổi uống rượu hợp pháp.)
  • "the legal drinking age": tuổi uống rượu hợp pháp (cụm từ nhấn mạnh tính pháp ).
    • What is the legal drinking age in your country? (Tuổi uống rượu hợp phápnước bạn bao nhiêu?)
Biến thể từ gần giống
  • Drinking law (n): luật về việc uống rượu bia.
  • Age limit (n): giới hạn độ tuổi (nói chung, có thể áp dụng cho nhiều hoạt động khác ngoài uống rượu).
Từ đồng nghĩa
  • Legal age for alcohol consumption: tuổi hợp pháp để tiêu thụ rượu bia.
  • Minimum legal drinking age (MLDA): tuổi uống rượu hợp pháp tối thiểu (thuật ngữ chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "drinking age").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drinking age").

drinking age

The legal drinking age is twenty-one in this state.

Noun
  1. tuổi hợp pháp để dùng đồ uống cồn